trễ tràng

Học thuật
Thân thiện
trễ tràng

Học sinh đến lớp trễ tràng vì xe buýt bị hỏng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm trễ, không đúng hẹn, không làm đúng điều đã quy định: "Trễ tràng" miêu tả trạng thái, hành vi không tuân thủ thời gian hoặc quy định đã được ấn định trước, thường dẫn đến sự chậm trễ.
    • Lỏng lẻo, không gọn gàng, buông thõng xuống (nghĩa cổ, ít dùng): Trong văn chương cổ, từ này còn có thể dùng để miêu tả dáng vẻ của vật đó rủ xuống một cách lỏng lẻo, thiếu sự chỉnh tề.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính):

    • Anh ấy luôn trễ tràng trong các cuộc họp. (Anh ấy luôn đến muộn trong các cuộc họp.)
    • Việc giao hàng trễ tràng đã gây ra nhiều bất tiện cho khách hàng. (Việc giao hàng chậm trễ đã gây ra nhiều bất tiện cho khách hàng.)
    • Ngọn cờ ngơ ngác, trống canh trễ tràng. (Câu thơ cổ miêu tả cảnh ngọn cờ trông lạc lõng tiếng trống canh điểm không đúng giờ.)
  • Tính từ (nghĩa cổ):

    • Đầu khăn quàng trễ tràng trước ngực. (Đầu chiếc khăn quàng buông lỏng, rủ xuống trước ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thói trễ tràng": chỉ thói quen hay chậm trễ, không đúng giờ giấc.

    • Thói trễ tràng của anh ta khiến mọi người rất khó chịu. (Thói hay chậm trễ của anh ta khiến mọi người rất khó chịu.)
  • Dùng trong văn chương, thơ ca cổ: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học cổ để tả cảnh hoặc tâm trạng buông lơi, thiếu sinh khí.

    • Cảnh vật tiêu điều, cờtrễ tràng. (Cảnh vật tiêu điều, cờrủ xuống lỏng lẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Trễ (tính từ): chậm, muộn (nghĩa phổ biến thông dụng hơn).

    • Xin lỗi tôi đến trễ. (Xin lỗi tôi đến muộn.)
  • Chậm trễ (tính từ): chậm, không kịp thời (gần nghĩa với "trễ tràng").

    • Do thời tiết xấu, chuyến bay bị chậm trễ. (Do thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn/đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chậm chạp: hành động chậm, không nhanh nhẹn.
  • Lề mề: làm việc đó một cách chậm chạp, kéo dài thời gian.
  • Lỏng lẻo (nghĩa cổ): không chặt chẽ, buông thõng.
Từ trái nghĩa
  • Đúng giờ: thực hiện đúng thời gian đã định.
  • Nhanh nhẹn: hành động nhanh chóng, linh hoạt.
  • Chỉnh tề: gọn gàng, ngay ngắn (trái nghĩa với nghĩa cổ).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: Từ "trễ tràng" ngày nay ít được dùng trong khẩu ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "trễ" hoặc "chậm trễ" nhiều hơn.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái hơi trang trọng hoặc cổ kính, thích hợp dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không đúng quy định, kỷ luật.
  • Kết hợp từ: Thường đi kèm với các danh từ chỉ hành vi, công việc như "việc làm", "thói quen", "hành vi", "sự việc".
trễ tràng

Học sinh đến lớp trễ tràng vì xe buýt bị hỏng.

  1. Không làm đúng điều đã qui định: Ngọn cờ ngơ ngác, trống canh trễ tràng (K).